• Thứ 2 đến thứ 6: Sáng 9:00 - 12:00 / Chiều 13:00 - 18:00 | Thứ 7: Sáng 8:00 - 12:00
2

Thông tin chung

Giới thiệu về trường

Hạn nộp hồ sơ

Chương trình Tiếng Anh
Đại học
Sau Đại học
Cao đẳng
Kỳ Thu 01/06 01/06 01/06
Kỳ Đông
Kỳ Xuân 01/11 01/11 01/11
Kỳ Hè
Nộp hồ sơ quanh năm KHÔNG KHÔNG KHÔNG KHÔNG

Yêu cầu điểm chuẩn hóa

Chương trình Tiếng Anh Đại học Sau Đại học
TOEFL/IELTS
SAT KHÔNG
GMAT/ GRE KHÔNG

Yêu cầu điểm chuẩn hóa tối thiểu:

Chương trình Tiếng Anh Đại học Sau Đại học Cao đẳng
TOEFL CBT:
TOEFL iBT: 79 79
TOEFL PBT: 550 550
IELTS: 6.5 6.5
iTEP:
SAT I: 560 (reading/writing) 560 (reading/writing)
SAT II:
GRE:
GMAT:
Khác: ELS 112; IB diploma; 21 on ACT English ELS 112; IB diploma; 21 on ACT English

Số lượng học sinh / sinh viên

Chương trình Tiếng Anh Đại học Sau Đại học Cao đẳng
Tổng: 14 1100 200 0
Quốc tế: 14 10 7 0
Việt nam: 0 0 0 0
Tỷ lệ học sinh/giảng viên: 0/0 0/0 0/0 0/0

Chi phí ước tính

Tiếng Anh Đại học Sau Đại học Cao đẳng
Học phí 12,480 31,700 22,497 0
Sách vở: 0 0 0 0
Bảo hiểm y tế: 1,600 1,600 1,600 0
Ăn ở: 10,900 10,900 10,900 0
Đi lại: 0 0 0 0
Chi phí khác: 0 600 0 0
Tổng: 24,980 44,800 34,997 -1

Chương trình tiếng Anh chuyên sâu

KHÔNG

Ngành học:

Chương trình Tiếng Anh
Đại học https://www.heidelberg.edu/academics/programs
Sau Đại học https://www.heidelberg.edu/academics/graduate-programs
Trang web học thuật

Ngành học phổ biến

1
2
3
4
5

Cơ hội việc làm trong trường

Học bổng cho học sinh/sinh viên Quốc tế

Điều kiện xét tuyển

Đại học: , TOEFL ibt: 79, TOEFL pbt: 550, IELTS: 6.5, SAT1: 560 (reading/writing), Other: ELS 112; IB diploma; 21 on ACT English
Sau đại học: , TOEFL ibt: 79, TOEFL pbt: 550, IELTS: 6.5, SAT1: 560 (reading/writing), Other: ELS 112; IB diploma; 21 on ACT English
image
image

Đăng ký để nhận tư vấn từ Cố vấn giáo dục của Capstone

CAPTCHA image
Enter the code shown above in the box below
Capstone cam kết không chia sẻ thông tin của bạn cho bất kỳ bên thứ ba nào.